Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu liên quan đến công nghệ thông tin và internet
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lưu lãm khí
Từng chữ
- 浏lưunước trong vắt
- 览lãmxem, ngắm
- 器khíđồ dùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa浏览器 là từ kỹ thuật số phổ biến. 浏览 cũng dùng độc lập với nghĩa lướt qua, xem lướt (浏览新闻 — lướt tin tức).
Câu ví dụ
- 你用什么浏览器上网?
Bạn dùng trình duyệt gì để lên mạng?
- 请更新你的浏览器到最新版本。
Hãy cập nhật trình duyệt của bạn lên phiên bản mới nhất.
- Chrome是目前最流行的浏览器之一。
Chrome là một trong những trình duyệt phổ biến nhất hiện nay.
- 这个网站在某些浏览器上显示不正常。
Trang web này hiển thị không bình thường trên một số trình duyệt.
Kết hợp thường gặp
- 网页浏览器
trình duyệt web
- 浏览器插件
tiện ích mở rộng trình duyệt
- 默认浏览器
trình duyệt mặc định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.