Từ vựng tiếng Trung
liú*lǎn*qì

Nghĩa tiếng Việt

Lưu lãm khí — trình duyệt web (browser); phần mềm dùng để xem các trang web trên internet.

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

浏览器 là từ kỹ thuật số phổ biến. 浏览 cũng dùng độc lập với nghĩa lướt qua, xem lướt (浏览新闻 — lướt tin tức).

Câu ví dụ

  • 你用什么浏览器上网?Nǐ yòng shénme liúlǎnqì shàngwǎng? thanh 3

    Bạn dùng trình duyệt gì để lên mạng?

  • 请更新你的浏览器到最新版本。Qǐng gēngxīn nǐ de liúlǎnqì dào zuìxīn bǎnběn. thanh 3

    Hãy cập nhật trình duyệt của bạn lên phiên bản mới nhất.

  • Chrome是目前最流行的浏览器之一。Chrome shì mùqián zuì liúxíng de liúlǎnqì zhī yī. thanh 5

    Chrome là một trong những trình duyệt phổ biến nhất hiện nay.

  • 这个网站在某些浏览器上显示不正常。Zhège wǎngzhàn zài mǒuxiē liúlǎnqì shàng xiǎnshì bù zhèngcháng. thanh 4

    Trang web này hiển thị không bình thường trên một số trình duyệt.

Kết hợp thường gặp

  • 网页浏览器wǎngyè liúlǎnqì thanh 3

    trình duyệt web

  • 浏览器插件liúlǎnqì chājìan thanh 2

    tiện ích mở rộng trình duyệt

  • 默认浏览器mòrèn liúlǎnqì thanh 4

    trình duyệt mặc định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.