Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
liú

Nghĩa tiếng Việt

nước trong vắt

Âm Hán Việt

lưu

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 浏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

浏 là dạng giản thể của 瀏 — hình thanh: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 刘 (giản từ 劉, Lưu — biểu âm). Cấu trúc 汶+刂 trong giản thể là biến hình, nhưng vai trò biểu âm là 刘. Nghĩa gốc 'nước trong vắt', mở rộng sang 'duyệt lướt' trong 浏览.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường làm động từ trong từ ghép với nghĩa xem lướt qua hoặc làm tính từ tả dòng nước trong vắt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": 氵 (nước) + 刘 (Lưu) — nước trong vắt chảy nhanh, đúng nghĩa 'duyệt lướt' trong 浏览 (lướt web), 浏览器 (trình duyệt).

Gương Hán-Việt

'lưu' trong 'lưu loát', 'lưu thông' — gần nghĩa 'lướt' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 浏 mở khoá các từ HSK 5-7: 浏览, 浏览器.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 浏 (phồn 瀏) là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 劉/刘 (biểu âm). Nghĩa gốc văn cổ 'nước trong, sâu' (瀏瀏, 瀏亮). Trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu dùng cho 浏览 (duyệt, đọc lướt) và 浏览器 (trình duyệt web).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3měi thanh 3tiān thanh 1liú thanh 2lǎn thanh 3xīn thanh 1wén. thanh 2

    Mỗi ngày tôi lướt tin tức.

  • qǐng thanh 3 thanh 3kāi thanh 1liú thanh 2lǎn thanh 3qì. thanh 4

    Hãy mở trình duyệt.

  • thanh 1zài thanh 4liú thanh 2lǎn thanh 3wǎng thanh 3yè. thanh 4

    Cô ấy đang lướt web.

  • yòng thanh 4shǒu thanh 3 thanh 1liú thanh 2lǎn thanh 3 thanh 2piàn. thanh 4

    Dùng điện thoại xem ảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm liú, cùng bộ 氵, dễ nhầm tự dạng và âm

  • là biểu âm của 浏; tự dạng phần phải giống

  • đồng âm liú, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.