Nghĩa tiếng Việt
(xem: lưu ly 琉璃)
Âm Hán Việt
lưu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 玉
- Số nét
- 11 nét
琉 = 𤣩 (ngọc — biểu nghĩa) + 㐬 (biểu âm, gợi âm liú/lưu); chữ hình thanh. Bộ ngọc chỉ đây là loại đá quý hoặc vật liệu giống ngọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ và hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép để chỉ một loại đá quý hoặc thủy tinh màu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": bộ Ngọc (𤣩) bên cạnh 㐬 gợi tiếng — "lưu ly" là viên ngọc óng ánh chảy dài như ánh sáng lưu lại.
Gương Hán-Việt
"lưu" xuất hiện trong "lưu ly" (琉璃 — thủy tinh màu, ngói men) và "Lưu Cầu" (琉球 — quần đảo Ryukyu).
Mở khoá kiến thức
Biết 琉 (lưu) là nhận ra ngay 琉璃 (lưu ly — gốm men, thủy tinh) và địa danh 琉球 (Lưu Cầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 琉 là chữ hình thanh: phần 𤣩 (biến thể của 玉 — ngọc, biểu nghĩa) kết hợp với 㐬 (biểu âm). Chữ dùng chủ yếu trong 琉璃 (lưu ly — thủy tinh màu, gốm men), chỉ loại vật liệu óng ánh như ngọc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 宫殿屋顶铺满了琉璃瓦。
Mái cung điện lợp đầy ngói lưu ly.
- 琉璃灯在夜晚发出美丽的光芒。
Đèn lưu ly tỏa ra ánh sáng đẹp trong đêm.
- 他买了一件琉璃工艺品。
Anh ấy mua một món đồ thủ công lưu ly.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.