Nghĩa tiếng Việt
(xem: sa la 桫欏,桫椤)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椤 là dạng giản thể của 欏. Bộ 木 (mộc) gợi đây là một loài cây. Wiktionary chỉ ghi nhận chữ này trong từ ghép 桫欏 (sa la).
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": ghi nhớ: 木 (cây) + 椤 = 桫椤 (cây dương xỉ khổng lồ thời khủng long — hóa thạch sống).
Gương Hán-Việt
桫椤 (sa la) — cây dương xỉ thân gỗ, hóa thạch sống từ kỷ Jura.
Mở khoá kiến thức
Biết 椤 giúp nhận diện 桫椤 — cây dương xỉ thân gỗ cao, loài thực vật bảo tồn quý hiếm ở Trung Quốc và Việt Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích nguồn gốc cấu trúc của 欏/椤. Chữ này chỉ xuất hiện trong từ ghép 桫椤/桫欏 — tên cây dương xỉ khổng lồ (tree fern), loài thực vật cổ đại còn sống sót từ kỷ Jura. Chữ tạo muộn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桫椤是一种古老的蕨类植物。
Cây sa la là một loài dương xỉ cổ đại.
- 桫椤被称为植物界的活化石。
Cây sa la được gọi là hóa thạch sống của giới thực vật.
- 这片桫椤林需要重点保护。
Khu rừng sa la này cần được bảo vệ đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.