Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh co gân

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痉 giản thể của 痙. Chữ gồm bộ 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) và thành phần biểu âm. Chữ hình thanh — bộ 疒 cho biết đây là bệnh hoặc triệu chứng y tế, phần biểu âm gợi âm đọc jìng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kinh": bệnh 疒 gân cứng kinh — co kinh giật cơ, cơ thể không tự chủ được.

Gương Hán-Việt

kinh loan (痉挛) — co cơ, chuột rút; kinh궐 (痉厥) — co giật ngất xỉu

Mở khoá kiến thức

Biết 痉 mở khoá: 痉挛 (co cơ, chuột rút), 热痉挛 (chuột rút do nóng), 破伤风痉挛 (co cứng do uốn ván).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痉 seal 1
Tiểu triện

痉 giản thể của 痙, theo Wiktionary. Nghĩa: co cứng cơ, chuột rút, co giật. Bộ 疒 (bệnh tật) + 巠/𢀖 (biểu âm). Seal script cho thấy cấu trúc bệnh + âm. Dùng trong y học: 痉挛 (co cơ, chuột rút), 痉厥 (co giật bất tỉnh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 游泳时突然痉挛很危险。Yóuyǒng shí tūrán jìngluán hěn wēixiǎn. thanh 2

    Bị chuột rút đột ngột khi bơi rất nguy hiểm.

  • 长跑后他的腿部发生了痉挛。Cháng pǎo hòu tā de tuǐbù fāshēng le jìngluán. thanh 2

    Sau khi chạy dài, chân anh bị chuột rút.

  • 高热可能引起儿童热痉挛。Gāo rè kěnéng yǐnqǐ értóng rè jìngluán. thanh 1

    Sốt cao có thể gây co giật do nóng ở trẻ em.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, cùng liên quan đến cơn đau

  • cùng âm jīng/jìng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.