Nghĩa tiếng Việt
con kính (một loài vật ăn thịt mẹ sau khi sinh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
獍 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó/thú) + 竟 (Cánh, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ loài thú huyền thoại.
Hán-Việt: kính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kính": thú (犬) rốt cuộc (竟) ăn mẹ — con thú bất hiếu nhất trong thần thoại.
Gương Hán-Việt
kính (kính) — trong "枭獍" (kiêu kính, những kẻ bất hiếu, tàn nhẫn)
Mở khoá kiến thức
Biết 獍 mở khoá từ 枭獍 trong văn chương ám chỉ người vô ơn, bất hiếu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 獍 là chữ hình thanh gồm 犬 (s, biểu nghĩa chó/thú) và 竟 (p, biểu âm). Chỉ loài thú huyền thoại trong văn học Trung Hoa cổ: sinh ra đã ăn thịt mẹ. Còn dùng chỉ hổ Mãn Châu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 獍生而食母,古人以此比喻忘恩负义。
Kính sinh ra đã ăn mẹ, người xưa dùng nó ví người vô ơn.
- 枭獍之辈,不可与谋。
Hạng kiêu kính bất hiếu, không thể bàn mưu cùng.
- 古籍中描述了獍这种怪兽。
Sách cổ mô tả loài quái vật獍 này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.