Từ vựng tiếng Trung
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

đất xấu, đất sỏi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硗 là dạng giản thể của 磽. Bộ 石 (thạch — đá) là thành phần biểu nghĩa — đất sỏi đá không canh tác được. Dạng tiểu triện đã tồn tại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": bộ Thạch (đá) kiêu ngạo không chịu màu mỡ — 硗 là đất sỏi kiêu, trơ, cứng đầu không cho cây cỏ mọc.

Gương Hán-Việt

"kiêu" ít dùng trong tiếng Việt; 硗 xuất hiện trong văn nông nghiệp cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 硗 giúp đọc văn mô tả địa hình: 硗薄 (đất cằn mỏng), 硗确 (đất sỏi đá cứng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

硗 seal 1
Tiểu triện

硗 là dạng giản thể của 磽, xem thêm ở đó. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa — đất cằn cỗi nhiều sỏi đá. Dạng tiểu triện đã tồn tại. Nghĩa: đất xấu, đất sỏi đá không màu mỡ, không trồng trọt được.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这片土地十分硗薄,难以耕种。zhè piàn tǔdì shífēn qiāo bó, nányǐ gēngzhòng. thanh 4

    Mảnh đất này rất cằn cỗi, khó canh tác.

  • 硗土上很难生长庄稼。qiāo tǔ shàng hěn nán shēngzhǎng zhuāngjia. thanh 1

    Trên đất sỏi cằn rất khó trồng mùa màng.

  • 改良硗薄土地是农业的重要任务。gǎiliáng qiāo bó tǔdì shì nóngyè de zhòngyào rènwù. thanh 3

    Cải tạo đất cằn là nhiệm vụ quan trọng của nông nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Thạch, hình dạng gần giống

  • dạng phồn thể của 硗, cùng chữ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.