Nghĩa tiếng Việt
khoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
健 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 建 (Kiến, biểu âm); chữ hình thanh — người đứng vững, mạnh khoẻ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiện": người 亻 đứng dựng 建 thẳng tắp — đó là kiện, là khoẻ mạnh; sức khoẻ là kiện khang.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'kiện khang' (健康, khoẻ mạnh), 'kiện tướng', 'cường kiện', 'kiện toàn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 健 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sức khoẻ: kiện khang, kiện tướng, kiện toàn, cường kiện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 健 là chữ hình thanh: bộ 亻 (người) cho nghĩa liên quan đến trạng thái con người, 建 cho âm. Nghĩa gốc 'khoẻ mạnh, cường tráng', mở rộng thành 'giỏi giang, khéo léo' (健谈 ăn nói giỏi). Cũng dùng làm tên người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你身体健康。
Chúc bạn khoẻ mạnh.
- 他每天健身。
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
- 健康最重要。
Sức khoẻ là quan trọng nhất.
- 他很健谈。
Anh ấy rất khéo nói chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.