Từ vựng tiếng Trung
què

Nghĩa tiếng Việt

hết, xong; đoạn, bài, khúc hát

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阕 (phồn thể 闋) có bộ 門 (cổng) và các phần bên trong. Wiktionary ghi 阕 thường bị nhầm với 闕. Cấu trúc chi tiết không được phân tích. Bộ 門 gợi sự đóng lại, kết thúc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuyết": cổng (門) đóng lại — nhạc đã ngừng, bài ca kết thúc. Một "khuyết" là một khúc nhạc.

Gương Hán-Việt

khuyết — ít dùng trong tiếng Việt; 阕 là lượng từ dùng đếm bài thơ tứ, khúc nhạc cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 阕 giúp đọc thơ từ cổ điển: "一阕" (một khúc), "服阕" (hết tang — sau thời gian để tang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 阕 (phồn thể 闋, que) nghĩa là chấm dứt, kết thúc; cũng dùng làm lượng từ đếm khúc nhạc, đoạn thơ. Bộ 門 gợi cánh cửa đóng lại. Wiktionary ghi cấu trúc không đủ để phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他唱了三阕歌曲。tā chàng le sān quē gēqǔ. thanh 1

    Anh ấy đã hát ba bài hát.

  • 乐阕之后,宾客散去。lè quē zhī hòu, bīnkè sàn qù. thanh 4

    Sau khi nhạc tắt, khách khứa ra về.

  • 这首词分为两阕。zhè shǒu cí fēn wéi liǎng quē. thanh 4

    Bài từ này chia thành hai đoạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống, Wiktionary cảnh báo thường bị nhầm

  • cùng âm quē, nghĩa khác (thiếu hụt)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.