Nghĩa tiếng Việt
trống rỗng; không gian
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
空 = 穴 (Huyệt, hang lỗ, biểu nghĩa) + 工 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến hang động trống rỗng — từ đó phát triển thành 'không, trống, không gian'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kōng/thời gian rảnh
- /kōng/trống, trống rỗng
- /kōng/bầu trời
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: không
Mẹo nhớ
Hán-Việt "không" = trống rỗng, không gian. Nhớ: vào trong cái hang 穴, công nhân 工 đào sâu mãi — bên trong rỗng tuếch, đó là 'không'.
Gương Hán-Việt
'Không' trong không khí, không gian, không quân, hư không, hàng không.
Mở khoá kiến thức
Biết 空 mở khoá 空气 (không khí), 空间 (không gian), 天空 (thiên không - bầu trời), 太空 (thái không - vũ trụ), 空闲 (không nhàn - rảnh rỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 空 là chữ hình thanh ghép 穴 (hang, lỗ, biểu nghĩa) với 工 (biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến 'hang lỗ trống rỗng'. Từ ý 'trống' phát triển thành nghĩa 'không, rỗng, không gian, bầu trời'. Đọc khác (kòng) có nghĩa 'trống thời gian, để trống, chỗ trống'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天空气很好。
Hôm nay không khí rất tốt.
- 天空很蓝。
Bầu trời rất xanh.
- 你有空吗?
Bạn có rảnh không?
- 这个房间是空的。
Căn phòng này trống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.