Từ vựng tiếng Trung
kōng

Nghĩa tiếng Việt

trống rỗng; không gian

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

空 = 穴 (Huyệt, hang lỗ, biểu nghĩa) + 工 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến hang động trống rỗng — từ đó phát triển thành 'không, trống, không gian'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kōng/thời gian rảnh
  • /kōng/trống, trống rỗng
  • /kōng/bầu trời

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: không

Mẹo nhớ

Hán-Việt "không" = trống rỗng, không gian. Nhớ: vào trong cái hang 穴, công nhân 工 đào sâu mãi — bên trong rỗng tuếch, đó là 'không'.

Gương Hán-Việt

'Không' trong không khí, không gian, không quân, hư không, hàng không.

Mở khoá kiến thức

Biết 空 mở khoá 空气 (không khí), 空间 (không gian), 天空 (thiên không - bầu trời), 太空 (thái không - vũ trụ), 空闲 (không nhàn - rảnh rỗi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

空 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 空 là chữ hình thanh ghép 穴 (hang, lỗ, biểu nghĩa) với 工 (biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến 'hang lỗ trống rỗng'. Từ ý 'trống' phát triển thành nghĩa 'không, rỗng, không gian, bầu trời'. Đọc khác (kòng) có nghĩa 'trống thời gian, để trống, chỗ trống'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴 ở trên, dễ nhầm với 空 khi không quen tự dạng (穷 = 穴 + 力, nghèo)

  • cùng âm 'kǒng' và nghĩa gần (lỗ); dễ nhầm trong ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.