Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSuy nghĩ xa rời thực tế, không có cơ sở khả thi.
Câu ví dụ
- 不要只是空想,要行动。
Đừng chỉ ảo tưởng, hãy hành động.
- 那是空想,不是计划。
Đó là ảo tưởng, không phải kế hoạch.
- 他整天空想发财。
Anh ấy mơ mộng giàu suốt cả ngày.
Kết hợp thường gặp
- 空想社会主义
- 纯粹空想
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.