Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bài học

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

課 là chữ hình thanh: 言 (Ngôn, biểu nghĩa — lời nói, đánh giá) + 果 (Quả, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|言|果|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=to say}} – to assess; to examine. Nghĩa gốc: đánh giá, kiểm tra; sau mở rộng sang bài học, môn học, thuế.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khoá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoá" (bài học, đánh giá): 言 (lời nói) + 果 (kết quả/âm quả) — đánh giá bằng lời, từ đó thành bài học, môn học trong trường.

Gương Hán-Việt

課程 (khoá trình), 上課 (thượng khoá), 課稅 (khoá thuế)

Mở khoá kiến thức

Biết 課 mở khoá 課程 (chương trình học), 上課 (lên lớp), 下課 (tan học), 課稅 (đánh thuế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 課 là chữ hình thanh: 言 (lời nói, đánh giá — biểu nghĩa) + 果 (biểu âm, âm kè/quả). Nghĩa gốc: đánh giá, xem xét (to assess, to examine). Mở rộng: bài học, giờ học (一課 — một bài học); thuế, định mức (課稅 — đánh thuế). Phồn thể 課; giản thể 课.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天有三節課,分別是數學和語文。Jīntiān yǒu sān jié kè, fēnbié shì shùxué hé yǔwén. thanh 1

    Hôm nay có ba tiết học, gồm toán học và tiếng Trung.

  • 課程安排非常緊湊。Kèchéng ānpái fēicháng jǐncòu. thanh 4

    Lịch học được sắp xếp rất dày đặc.

  • 請問這門課的作業什麼時候交?Qǐngwèn zhè mén kè de zuòyè shénme shíhou jiāo? thanh 3

    Thưa thầy, bài tập môn này nộp khi nào?

  • 政府對奢侈品課以重稅。Zhèngfǔ duì shēchǐpǐn kè yǐ zhòng shuì. thanh 4

    Chính phủ đánh thuế nặng vào hàng xa xỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 課, cùng chữ khác hình thức

  • cùng nghĩa môn học/ngành, nhưng 科 thiên về phân loại khoa học

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.