Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
huò

Nghĩa tiếng Việt

Thảm họa

Âm Hán Việt

hoạ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 禍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

禍 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh/tế lễ) + 咼 (Oà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tế lễ gợi tai họa do thần linh trừng phạt; âm phần 咼 cho phát âm huò.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ hoặc làm chủ ngữ trong câu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạ": thần linh (示) giáng xuống — hoạ từ trời, tai họa do thần trừng phạt kẻ sai phạm.

Gương Hán-Việt

hoạ — trong 'tai hoạ', 'hoạ phúc', 'gieo họa'

Mở khoá kiến thức

Biết 禍 (hoạ) mở khoá: tai hoạ, hoạ phúc, hoạ hại, gieo họa — các từ chỉ tai ương trong tiếng Việt gốc Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禍 bronze 1
Kim văn
禍 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 禍 là chữ hình thanh (psc): 示 (thần linh/tế lễ, biểu nghĩa) + 咼 (biểu âm). Kim văn và bạch thư đã có dạng chữ này. Nghĩa: tai họa, tai ương — gốc là sự trừng phạt từ thần linh. Dùng trong 禍福 (họa phúc), 禍害 (gây hại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • huò thanh 4cóng thanh 2kǒu thanh 3chū, thanh 1huò thanh 4cóng thanh 2kǒu thanh 3rù. thanh 4

    Họa từ miệng ra, họa từ miệng vào — lời nói gây tai họa.

  • 天降大禍,百姓受苦。tiān jiàng dà huò, bǎixìng shòu kǔ. thanh 1

    Trời giáng đại họa, bách tính chịu khổ.

  • sài thanh 4wēng thanh 1shī thanh 1mǎ, thanh 3yān thanh 1zhī thanh 1fēi thanh 1huò. thanh 4

    Ông già mất ngựa, đâu biết chẳng phải họa (thành ngữ).

  • 禍福相依,難以預料。huò fú xiāng yī, nán yǐ yùliào. thanh 4

    Họa phúc nương tựa nhau, khó lường trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 禍, cùng nghĩa tai họa

  • nghĩa đối lập — phúc vs họa, hay dùng cặp 禍福

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.