Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
憩 = 恬 (Điềm, rút gọn, biểu ý: yên tĩnh, tĩnh lặng) + 息 (Tức: nghỉ ngơi, thở); chữ hội ý. Hai thành phần cùng nghĩa nghỉ ngơi, tĩnh lặng — kết hợp tạo chữ chỉ sự nghỉ ngơi hoàn toàn.
Hán-Việt: khế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khế": ghi nhớ: 恬 (điềm — yên lặng) + 息 (tức — thở, nghỉ) = nghỉ ngơi trong yên bình tuyệt đối (憩息, 小憩).
Gương Hán-Việt
小憩 (tiểu tức) — nghỉ ngơi ngắn, chợt nghỉ một lúc.
Mở khoá kiến thức
Biết 憩 mở khoá 小憩 (nghỉ ngơi ngắn), 憩息 (nghỉ ngơi), 游憩 (giải trí nghỉ dưỡng) — từ vựng trang nhã thường thấy trong văn viết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 恬 (điềm, rút gọn, biểu ý: tĩnh lặng) + 息 (tức: nghỉ ngơi, thở). Wiktionary ghi lại khả năng chữ hội ý này, đồng thời lưu ý 憩 cũng có thể là hình thanh với 𠯑 làm biểu âm. Ý nghĩa tổng hợp: nghỉ ngơi trong yên tĩnh hoàn toàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 午后在树下小憩片刻,神清气爽。
Buổi chiều chợt nghỉ dưới bóng cây một lúc, tinh thần sảng khoái.
- 公园里设有供市民游憩的场所。
Trong công viên có khu vực dành cho người dân vui chơi nghỉ dưỡng.
- 他旅途劳累,需要好好憩息。
Anh ấy mệt mỏi sau chuyến đi, cần nghỉ ngơi đầy đủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.