Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

憩 = 恬 (Điềm, rút gọn, biểu ý: yên tĩnh, tĩnh lặng) + 息 (Tức: nghỉ ngơi, thở); chữ hội ý. Hai thành phần cùng nghĩa nghỉ ngơi, tĩnh lặng — kết hợp tạo chữ chỉ sự nghỉ ngơi hoàn toàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khế": ghi nhớ: 恬 (điềm — yên lặng) + 息 (tức — thở, nghỉ) = nghỉ ngơi trong yên bình tuyệt đối (憩息, 小憩).

Gương Hán-Việt

小憩 (tiểu tức) — nghỉ ngơi ngắn, chợt nghỉ một lúc.

Mở khoá kiến thức

Biết 憩 mở khoá 小憩 (nghỉ ngơi ngắn), 憩息 (nghỉ ngơi), 游憩 (giải trí nghỉ dưỡng) — từ vựng trang nhã thường thấy trong văn viết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý: 恬 (điềm, rút gọn, biểu ý: tĩnh lặng) + 息 (tức: nghỉ ngơi, thở). Wiktionary ghi lại khả năng chữ hội ý này, đồng thời lưu ý 憩 cũng có thể là hình thanh với 𠯑 làm biểu âm. Ý nghĩa tổng hợp: nghỉ ngơi trong yên tĩnh hoàn toàn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 午后在树下小憩片刻,神清气爽。wǔhòu zài shù xià xiǎo qì piànkè, shénqīngqìshuǎng. thanh 3

    Buổi chiều chợt nghỉ dưới bóng cây một lúc, tinh thần sảng khoái.

  • 公园里设有供市民游憩的场所。gōngyuán lǐ shè yǒu gōng shìmín yóuqì de chǎngsuǒ. thanh 1

    Trong công viên có khu vực dành cho người dân vui chơi nghỉ dưỡng.

  • 他旅途劳累,需要好好憩息。tā lǚtú láolèi, xūyào hǎohǎo qìxī. thanh 1

    Anh ấy mệt mỏi sau chuyến đi, cần nghỉ ngơi đầy đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần của 憩, cùng nghĩa nghỉ ngơi; dễ nhầm khi học

  • cùng bộ 心, dáng chữ gần; 憾 là hối tiếc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.