Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khát (nước)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渴 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 曷 (Hạt, biểu âm). Chữ hình thanh: nước đã cạn, người khát nước — 'khát'. 氵 cho biết đối tượng liên quan tới nước, 曷 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khát

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khát' nghĩa là 'khát nước'. Nhớ: 氵 (nước) bên trái + 曷 (vì sao) bên phải — không có nước, vì sao? Vì 'khát'.

Gương Hán-Việt

Chữ 渴 (Khát) cực kỳ quen: 'khát nước', 'khát vọng', 'khát khao', 'cơn khát', 'giải khát', 'tham khát'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 渴 mở khoá nhóm từ: 口渴, 渴望, 解渴.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渴 bigseal 1
Đại triện
渴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 渴 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|水|曷|alt1=氵|t1=water|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 曷 biểu âm. Nghĩa 'khát nước, cạn nước'. Trong văn cổ còn nghĩa 'mệt mỏi' (kiệt nước, kiệt sức).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我口渴。wǒ kǒu kě. thanh 3

    Tôi khát nước.

  • 请给我一杯水,我很渴。qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ, wǒ hěn kě. thanh 3

    Xin cho tôi cốc nước, tôi rất khát.

  • 他渴望成功。tā kěwàng chénggōng. thanh 1

    Anh ấy khao khát thành công.

  • 这个饮料能解渴。zhège yǐnliào néng jiěkě. thanh 4

    Đồ uống này có thể giải khát.

  • 天气热,容易渴。tiānqì rè, róngyì kě. thanh 1

    Trời nóng, dễ khát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 喝 (hát - uống) = 口 + 曷, cùng phần âm 曷, dễ nhầm khi viết

  • 渇 (dạng biến thể) gần giống 渴

  • 可 (khả) đồng âm 'ke', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.