Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
kǎo

Nghĩa tiếng Việt

thọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét

Âm Hán Việt

khảo

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 考 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

考 = 耂 (Lão, biểu nghĩa — người già) + 丂 (Khảo, biểu âm); chữ hội ý kết hợp hình thanh: người già chống gậy. Gốc nghĩa 'cha già', sau phái sinh nghĩa 'khảo cứu, thi cử'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ môn học hoặc kỳ thi để biểu thị việc kiểm tra.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'khảo' trong 'khảo sát', 'khảo cổ', 'cảo thẳng' (khác). Dùng cho kỳ thi, kiểm tra.

  • /kǎo/thi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảo": cụ lão (耂) chống gậy khảo (丂) — đi kiểm tra học trò, nên 考 nghĩa 'khảo nghiệm, thi cử'.

Gương Hán-Việt

'khảo' trong 'khảo thí' (考试 — thi), 'tham khảo' (参考), 'khảo cứu'

Mở khoá kiến thức

Nắm 考 mở khoá 考试, 考虑, 参考, 考生 — bộ từ học thuật và thi cử cốt lõi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

考 bronze 1
Kim văn
考 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 考 là biến thể của 老, là chữ hội ý: 耂 (lão — người già tóc dài, lưng còng) + 丂 (cây gậy chống) — hình ảnh cụ già chống gậy. Nghĩa gốc 'cha già đã mất' (so với 老 chỉ 'người già nói chung'). Về sau phái sinh thành 'tra xét, thi cử, khảo cứu' do liên tưởng người già có kinh nghiệm để khảo nghiệm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • míng thanh 2tiān thanh 1yǒu thanh 3kǎo thanh 3shì. thanh 4

    Ngày mai có bài thi.

  • thanh 3zài thanh 4kǎo thanh 3 thanh 4zhè thanh 4jiàn thanh 4shì. thanh 4

    Tôi đang suy xét việc này.

  • qǐng thanh 3cān thanh 1kǎo thanh 3zhè thanh 4běn thanh 3shū. thanh 1

    Mời tham khảo cuốn sách này.

  • thanh 1kǎo thanh 3de thanh 5hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Anh ấy thi rất tốt.

  • Kǎo thanh 3shì thanh 4

    Kỳ thi

  • Kǎo thanh 3zhōng thanh 1wén thanh 2

    Thi tiếng Trung

  • Kǎo thanh 3shàng thanh 4

    Đỗ (thi đậu)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 耂 phía trên, dễ nhầm tự dạng và nghĩa 'già'

  • cùng bộ 耂, tự dạng tương tự (phần dưới là 子)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.