Nghĩa tiếng Việt
lau, chùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揩 là chữ bộ 扌(thủ — tay) kết hợp phần âm kāi. Diễn tả hành động dùng tay lau sạch, chùi đi. Chữ độc lập, không phân tích thêm thành phần trong dữ liệu hiện có.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải" (揩): TAY (扌) KHẢI sạch — 揩 là dùng tay lau, chùi đi vết bẩn; 揩油 là 'lau dầu' — ám chỉ kiếm chác.
Gương Hán-Việt
khải trong "khải hoàn" — gợi sự sạch sẽ, dứt khoát; 揩 mang nghĩa cụ thể hơn: lau chùi bằng tay.
Mở khoá kiến thức
Biết 揩 mở khoá: 揩油 (lau dầu mỡ; nghĩa bóng: kiếm chác lợi dụng), 揩拭 (lau chùi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
揩 (kāi) theo Wiktionary: to wipe, to clean. Bộ 扌(thủ — tay) biểu nghĩa, chỉ hành động tay chùi, lau. Wiktionary ghi âm Thượng Hải là 5kae với nghĩa riêng 'to wipe'. Chữ có từ thời Trung Cổ (mc=y, oc=y), xác nhận nguồn gốc cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他用毛巾揩去脸上的汗水。
Anh ấy dùng khăn lau mồ hôi trên mặt.
- 请揩干净桌子上的污渍。
Hãy lau sạch vết bẩn trên bàn.
- 他喜欢揩油,占小便宜。
Anh ta hay kiếm chác, hám lợi nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.