Nghĩa tiếng Việt
sợi khổ của đồ dệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缂 là giản thể của 緙. Chữ thuộc bộ 糸 (mịch, sợi tơ). Chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong CHISE. Chủ yếu dùng trong thuật ngữ nghề dệt: 缂丝 (gấm thêu cắt sợi).
Hán-Việt: khắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khắc": sợi tơ (糸) khắc thành hoa văn — 缂 là kỹ thuật dệt gấm bậc thầy, mỗi sợi ngang khắc một màu riêng.
Gương Hán-Việt
khắc trong 缂丝 (khắc ti — lụa gấm cắt sợi, di sản dệt Trung Quốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 缂 mở ra 缂丝 — kỹ thuật dệt lụa cao cấp nhất Trung Quốc, di sản UNESCO.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 緙 mang nghĩa sợi ngang trong đồ dệt (woof of a woven item). Âm đọc kè. Kỹ thuật 緙絲 (缂丝) là nghệ thuật dệt lụa đặc biệt của Trung Quốc — mỗi màu sắc được tạo bằng cách dệt từng đoạn sợi riêng lẻ, tạo ra bức tranh hai mặt giống nhau. Di sản phi vật thể UNESCO. Chưa có phân tích glyph origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 缂丝是中国最精湛的丝绸织造技艺之一。
缂丝 là một trong những kỹ thuật dệt lụa tinh tế nhất Trung Quốc.
- 故宫博物院收藏了大量珍贵的缂丝作品。
Bảo tàng Cố Cung lưu giữ nhiều tác phẩm缂丝 quý giá.
- 缂丝工艺已被列为非物质文化遗产。
Nghệ thuật 缂丝 đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.