Nghĩa tiếng Việt
hay, tốt; phím đàn
Âm Hán Việt
huy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 彳
- Số nét
- 17 nét
徽 = 彳 (Xích, bước đi) + 微 (vi, rút gọn, biểu âm) + 糸 (Mịch, sợi tơ); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 微 + 糸 (c1=p, c2=s, ls=psc) — 微 biểu âm (rút gọn), 糸 biểu nghĩa 'vải, dây'. Gốc nghĩa là dây buộc, sau là huy hiệu, biểu trưng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng một mình hoặc ghép với từ khác để chỉ các loại huy hiệu, biểu trưng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huy": bộ 糸 (sợi tơ, dây) kết hợp 彳 và 攵 — huy hiệu như sợi dây danh dự buộc chặt danh tiếng một người.
Gương Hán-Việt
quốc huy (biểu trưng quốc gia), huy hiệu
Mở khoá kiến thức
Biết 徽 mở khoá: quốc huy (国徽), Huy Châu (徽州 — vùng An Huy cổ), Huy kịch (徽剧 — tuồng An Huy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
徽 là chữ hình thanh: phần 微 (rút gọn) biểu âm, bộ 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa. Wiktionary xác nhận ls=psc, 微|糸 (c1=p, c2=s). Gốc nghĩa là sợi dây buộc, sau mở rộng sang nghĩa dây đàn, biểu trưng, huy hiệu. 安徽省 (tỉnh An Huy) lấy tên từ đây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 国徽代表一个国家的象征。
Quốc huy đại diện cho biểu trưng của một quốc gia.
- 安徽省简称皖。
Tỉnh An Huy viết tắt là Hoán (皖).
- 他胸前佩戴着荣誉徽章。
Anh ấy đeo huy chương danh dự trên ngực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.