Từ vựng tiếng Trung
guó*huī

Nghĩa tiếng Việt

Quốc-huy — quốc huy, biểu trưng chính thức của một quốc gia (huy hiệu nhà nước). Khác với quốc kỳ (国旗).

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

8 nét

Bộ: (lông vũ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cần phân biệt: 国徽 (quốc huy — coat of arms/emblem), 国旗 (quốc kỳ — cờ), 国歌 (quốc ca — bài hát).

Câu ví dụ

  • 中国国徽上有天安门Zhōngguó guóhuī shàng yǒu Tiān'ānmén thanh 1

    Quốc huy Trung Quốc có hình Thiên An Môn

  • 国徽挂在政府大楼上Guóhuī guà zài zhèngfǔ dàlóu shàng thanh 2

    Quốc huy được treo trên tòa nhà chính phủ

  • 每个国家都有自己的国徽Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de guóhuī thanh 3

    Mỗi quốc gia đều có quốc huy riêng

  • 护照上印有国徽Hùzhào shàng yìn yǒu guóhuī thanh 4

    Hộ chiếu có in quốc huy

Kết hợp thường gặp

  • 国旗国徽guóqí guóhuī thanh 2

    quốc kỳ và quốc huy

  • 使用国徽shǐyòng guóhuī thanh 3

    sử dụng quốc huy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.