Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCần phân biệt: 国徽 (quốc huy — coat of arms/emblem), 国旗 (quốc kỳ — cờ), 国歌 (quốc ca — bài hát).
Câu ví dụ
- 中国国徽上有天安门
Quốc huy Trung Quốc có hình Thiên An Môn
- 国徽挂在政府大楼上
Quốc huy được treo trên tòa nhà chính phủ
- 每个国家都有自己的国徽
Mỗi quốc gia đều có quốc huy riêng
- 护照上印有国徽
Hộ chiếu có in quốc huy
Kết hợp thường gặp
- 国旗国徽
quốc kỳ và quốc huy
- 使用国徽
sử dụng quốc huy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.