Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闀 là chữ độc thể thuộc bộ 門 (môn, cửa). Wiktionary không có phân tích nguyên tự. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo hay nghĩa cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hướng": bộ 門 (cửa) — cửa hướng về một phía, như từ 向 (hướng) bên trong khuôn cửa.

Gương Hán-Việt

hướng trong nghĩa cửa quay theo hướng nhất định, ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 闀 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 門 chỉ cửa và kết cấu kiến trúc trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闀 thuộc bộ 門 (môn, cửa), âm xiàng. Wiktionary không có phân tích nguyên tự và không có định nghĩa rõ ràng. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闀字属门部。xiàng zì shǔ mén bù. thanh 4

    Chữ 闀 thuộc bộ 門.

  • 闀见于古代字书,今已罕用。xiàng jiàn yú gǔdài zìshū, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 4

    闀 thấy trong tự thư cổ, nay rất ít dùng.

  • 闀或与门之方向有关。xiàng huò yǔ mén zhī fāngxiàng yǒuguān. thanh 4

    闀 có thể liên quan hướng của cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiàng, dễ nhầm

  • cùng âm xiàng, gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.