Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng lúc mặt trời mới mọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旭 = 九(Cửu, biểu âm: âm xù) + 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời). Chữ hình thanh. Wiktionary: 九 là phần biểu âm (c1=p), 日 là phần biểu nghĩa (c2=s). Nghĩa: ánh sáng mặt trời mới mọc, rực rỡ.
Hán-Việt: húc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "húc": 日 (mặt trời) + 九 (cửu, âm xù) — mặt trời lúc rạng đông, rực rỡ như ánh lửa (húc — nóng bừng).
Gương Hán-Việt
húc trong 'húc nhật' (旭日 — mặt trời mọc)
Mở khoá kiến thức
Biết 旭 (húc) mở khoá: 旭日 (mặt trời buổi sáng), 旭日东升 (mặt trời mọc ở phương đông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 九 (cửu, biểu âm) + 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời). Wiktionary xác nhận cấu trúc này qua {{Han compound|九|日|c1=p|c2=s|ls=psc}}. Có hình đại triện và tiểu triện. Nghĩa gốc: mặt trời mới mọc; nghĩa mở rộng: rực rỡ, sáng ngời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 旭日东升,天空一片红。
Mặt trời mọc ở phương đông, bầu trời đỏ rực.
- 他的名字叫旭明。
Tên anh ấy là Húc Minh.
- 清晨的旭光照在山顶上。
Ánh bình minh chiếu lên đỉnh núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.