Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勖 có bộ Lực (力, sức lực) gợi hành động dùng sức. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Dùng trong 勖勉 (húc miễn: khuyến khích, động viên). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: húc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "húc" (cổ vũ cố gắng): bộ Lực (力) — dùng sức mạnh để húc về phía trước, cổ vũ người khác nỗ lực không ngừng.

Gương Hán-Việt

Húc — dùng trong văn ngôn "húc miễn" (勖勉: cổ vũ, động viên).

Mở khoá kiến thức

Biết 勖 giúp đọc văn ngôn và thư tín trang trọng: 勖勉 và 勖励 là từ khuyến khích dùng trong lời khuyên trang nghiêm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勖 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Lực (力) gợi sức lực, nỗ lực. 勖 mang nghĩa khuyến khích, cổ vũ, động viên — dùng trong văn ngôn: 勖勉 (húc miễn), 勖励 (húc lệ). Lục thư thông còn lưu dạng chữ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 师长勖勉学生努力向学。Shīzhǎng xù miǎn xuésheng nǔlì xiàng xué. thanh 1

    Thầy cô động viên học sinh chăm chỉ học tập.

  • 他受到长辈的勖励,更加努力。Tā shòudào zhǎngbèi de xùlì, gèngjiā nǔlì. thanh 1

    Được bậc trưởng bối cổ vũ, anh ấy càng cố gắng hơn.

  • 老师的一番勖言让他铭记在心。Lǎoshī de yī fān xù yán ràng tā míngjì zài xīn. thanh 3

    Lời khuyến khích của thầy giáo khắc sâu vào lòng anh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt húc, nghĩa mặt trời mọc, phổ biến hơn

  • cùng âm xù (Mandarin), dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.