Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顼 có bộ 頁 (trang/đầu) — Wiktionary ghi chữ này chủ yếu dùng trong tên riêng Chuyên Húc (颛顼), một trong Ngũ Đế huyền thoại. Cấu trúc chi tiết không rõ ràng.

Hán-Việt: húc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "húc": tên của Chuyên Húc (颛顼) — vị Đế cai quản phương Bắc trong thần thoại Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

húc trong 'Chuyên Húc' (颛顼) — một trong Ngũ Đế huyền thoại

Mở khoá kiến thức

Biết 顼 mở khoá tên Chuyên Húc (颛顼) trong thần thoại và lịch sử cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顼 bronze 1
Kim văn
顼 seal 1
Tiểu triện

顼 không có phân tích cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 頁 (hiệt) gợi liên quan đến đầu/mặt. 顼 chủ yếu dùng trong tên riêng Chuyên Húc (颛顼) — vị thần cai trị phương Bắc, một trong Ngũ Đế huyền thoại Trung Hoa. Có kim văn và tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về nguồn gốc nghĩa.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 颛顼是中国神话中的五帝之一。Zhuānxū shì Zhōngguó shénhuà zhōng de Wǔ Dì zhī yī. thanh 1

    Chuyên Húc là một trong Ngũ Đế trong thần thoại Trung Hoa.

  • 颛顼主管北方,与帝俊相对。Zhuānxū zhǔguǎn běifāng, yǔ Dì Jùn xiāngduì. thanh 1

    Chuyên Húc cai quản phương Bắc, đối lập với Đế Tuấn.

  • 学者研究颛顼的神话传说。Xuézhě yánjiū Zhuānxū de shénhuà chuánshuō. thanh 2

    Các học giả nghiên cứu truyền thuyết về Chuyên Húc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin xū, phổ biến hơn nhiều — dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, hình gần giống — 预 nghĩa là chuẩn bị trước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.