Nghĩa tiếng Việt
cố gắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勖 có bộ Lực (力, sức lực) gợi hành động dùng sức. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ. Dùng trong 勖勉 (húc miễn: khuyến khích, động viên). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: húc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "húc" (cổ vũ cố gắng): bộ Lực (力) — dùng sức mạnh để húc về phía trước, cổ vũ người khác nỗ lực không ngừng.
Gương Hán-Việt
Húc — dùng trong văn ngôn "húc miễn" (勖勉: cổ vũ, động viên).
Mở khoá kiến thức
Biết 勖 giúp đọc văn ngôn và thư tín trang trọng: 勖勉 và 勖励 là từ khuyến khích dùng trong lời khuyên trang nghiêm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Lực (力) gợi sức lực, nỗ lực. 勖 mang nghĩa khuyến khích, cổ vũ, động viên — dùng trong văn ngôn: 勖勉 (húc miễn), 勖励 (húc lệ). Lục thư thông còn lưu dạng chữ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 师长勖勉学生努力向学。
Thầy cô động viên học sinh chăm chỉ học tập.
- 他受到长辈的勖励,更加努力。
Được bậc trưởng bối cổ vũ, anh ấy càng cố gắng hơn.
- 老师的一番勖言让他铭记在心。
Lời khuyến khích của thầy giáo khắc sâu vào lòng anh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.