Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy
Âm Hán Việt
áo, ảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拗 không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được xác nhận học thuật. Wiktionary chỉ ghi nhận Han etym. Nhìn hình dạng có bộ 扌(tay) và 幼 gợi tay bẻ cưỡng, nhưng không có xác nhận chính thức.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị hành động dùng lực bẻ gãy hoặc uốn cong một vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: áo, ảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "húc": tay húc (扌) bẻ cưỡng — bẻ gãy bằng sức; cũng chỉ tính cách cứng đầu, khó chịu (niù).
Gương Hán-Việt
húc trong một số trường hợp; chữ đa âm: 拗 (ǎo — bẻ), 拗 (niù — cứng đầu), 拗 (ào — không trơn trong thơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 拗 nhận ra đa âm: 拗断 (ǎo — bẻ gãy), 拗口 (ào kǒu — khó đọc/nói), 执拗 (zhí niù — cứng đầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận 拗 có Han etym không có phân tích cấu tạo. Có dạng tiểu triện và lục thư thông. Nghĩa là bẻ gãy (đọc ǎo), hoặc cứng đầu/ngoan cố (đọc niù), hoặc không trơn tru trong thi văn (đọc ào). Chữ đa âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把树枝拗断了。
Anh ấy bẻ gãy cành cây.
- 这个孩子很执拗,不听劝。
Đứa trẻ này rất cứng đầu, không nghe lời khuyên.
- 这句话念起来很拗口。
Câu này đọc lên rất khó đọc/vấp miệng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.