Nghĩa tiếng Việt
bến nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浒 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước/bến sông) + 許 (Hứa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 水 chỉ liên quan đến nước, còn 許 cho âm hǔ.
Hán-Việt: hứa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hứa": nước (水 — thủy) hứa hẹn bến đỗ — 浒 là bến nước, nơi các anh hùng Lương Sơn hội tụ trong Thủy Hử.
Gương Hán-Việt
hứa trong 水浒 (thủy hứa — bến nước, tên tác phẩm cổ điển)
Mở khoá kiến thức
Biết 浒 mở khoá tên tác phẩm kinh điển 水浒传 (Thủy Hử Truyện — 108 anh hùng Lương Sơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 浒 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'nước', còn 許 (hứa) biểu âm. Nghĩa là bến nước, bờ sông. Nổi tiếng nhờ tên tác phẩm 《水浒传》(Thủy hử truyện — Truyện Thủy Hử) của Thi Nại Am.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 《水浒传》是中国四大名著之一。
Thủy Hử Truyện là một trong Tứ Đại Danh Tác của Trung Quốc.
- 水浒英雄在梁山聚义。
Các anh hùng Thủy Hử tụ nghĩa ở Lương Sơn.
- 浒是指水边的地方。
浒 chỉ nơi ở cạnh sông nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.