Nghĩa tiếng Việt
cái nêu (cắm trên mồ mả); cây hoàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桓 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 亘 (không có Hán-Việt riêng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ đây là loại cây hoặc vật bằng gỗ, phần 亘 cho âm huán/hoán.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": cây gỗ (木) chạy dài không dứt (亘) — cột hoàn tiêu đứng sừng sững trên con đường cổ.
Gương Hán-Việt
hoàn trong "bàn hoàn" (盘桓) — lưu lại, quanh quẩn
Mở khoá kiến thức
Biết 桓 mở khoá: 盘桓 (bàn hoàn — lưu lại loanh quanh), họ Hoàn, tên riêng lịch sử như 齐桓公.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 桓 là hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa cây, 亘 biểu âm. Nghĩa gốc là cây xà phòng Trung Quốc (Sapindus mukorossi) và cột gỗ dùng làm biển chỉ đường thời cổ. Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在故乡盘桓了数日,不忍离去。
Anh ấy ở lại quê hương mấy ngày, không nỡ rời đi.
- 桓公是春秋五霸之首。
Tề Hoàn Công là bá chủ đứng đầu trong Ngũ Bá thời Xuân Thu.
- 他的名字叫李桓,字义是高大威武。
Tên anh ấy là Lý Hoàn, nghĩa là cao lớn oai phong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.