Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
huán

Nghĩa tiếng Việt

cái nêu (cắm trên mồ mả); cây hoàn

Âm Hán Việt

hoàn

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 桓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

桓 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 亘 (không có Hán-Việt riêng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ đây là loại cây hoặc vật bằng gỗ, phần 亘 cho âm huán/hoán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ một loại cây hoặc làm tính từ biểu thị sự to lớn, uy vũ trong văn cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": cây gỗ (木) chạy dài không dứt (亘) — cột hoàn tiêu đứng sừng sững trên con đường cổ.

Gương Hán-Việt

hoàn trong "bàn hoàn" (盘桓) — lưu lại, quanh quẩn

Mở khoá kiến thức

Biết 桓 mở khoá: 盘桓 (bàn hoàn — lưu lại loanh quanh), họ Hoàn, tên riêng lịch sử như 齐桓公.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桓 bronze 1
Kim văn
桓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 桓 là hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa cây, 亘 biểu âm. Nghĩa gốc là cây xà phòng Trung Quốc (Sapindus mukorossi) và cột gỗ dùng làm biển chỉ đường thời cổ. Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在故乡盘桓了数日,不忍离去。tā zài gùxiāng pánhuán le shù rì, bù rěn lí qù. thanh 1

    Anh ấy ở lại quê hương mấy ngày, không nỡ rời đi.

  • 桓公是春秋五霸之首。Huán Gōng shì Chūnqiū wǔ bà zhī shǒu. thanh 2

    Tề Hoàn Công là bá chủ đứng đầu trong Ngũ Bá thời Xuân Thu.

  • 他的名字叫李桓,字义是高大威武。tā de míngzi jiào Lǐ Huán, zì yì shì gāodà wēiwǔ. thanh 1

    Tên anh ấy là Lý Hoàn, nghĩa là cao lớn oai phong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm huán, thường gặp hơn nhiều

  • đồng âm huàn (khác thanh), hình dạng khác nhưng âm gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.