Nghĩa tiếng Việt
ầm ĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哗 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 华 (Hoa, biểu âm); dạng giản thể của 嘩 (hoặc 譁). Bộ 口 chỉ âm thanh ồn ào phát ra, 华 (hoa) cho âm huā/huá.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoa": miệng (口) hoa (华) lên huyên náo — 哗 là âm thanh ầm ĩ; 喧哗 là tiếng ồn ào náo nhiệt; 哗然 là cả đám nhôn nhao.
Gương Hán-Việt
Hoa xuất hiện trong 哗变 (hoa biến – binh biến), 喧哗 (huyên hoa – ồn ào), 哗然 (hoa nhiên – náo loạn).
Mở khoá kiến thức
Biết 哗 mở khoá: 喧哗 (ồn ào náo nhiệt), 哗变 (binh biến), 哗然 (náo loạn), 哗众取宠 (làm trò để lấy lòng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 哗 là dạng giản thể của 嘩 (phồn thể, cũng viết 譁). Chữ gốc theo Wiktionary tra ngược lên 嘩: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh ồn ào, bộ 華 (hoa) biểu âm. Nghĩa là ồn ào, huyên náo; cũng dùng trong 哗变 (binh biến – lính nổi loạn ồn ào). Tiểu triện được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请不要在图书馆喧哗。
Xin đừng gây ồn ào trong thư viện.
- 这个消息一出,舆论哗然。
Tin này vừa ra, dư luận xôn xao.
- 军队发生了哗变,将领措手不及。
Quân đội nổi loạn, chỉ huy không kịp ứng phó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.