Nghĩa tiếng Việt
núi có cây cỏ
Âm Hán Việt
hỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 山
- Số nét
- 8 nét
岵 gồm 山 (Sơn, núi) và 古 (Cổ, biểu âm, đọc gần hù).
Loại từ & cách dùng
Từ này làm danh từ chỉ ngọn núi có cây cối tốt tươi, thường dùng trong văn thơ cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hô": bộ Sơn (山) là núi, âm 古 (Cổ), ngọn núi "hô" xưa cũ phủ cây xanh, nơi người con leo lên ngóng trông về cha.
Gương Hán-Việt
hô trong "陟岵" (trèo núi có cây: nhớ cha, trong Kinh Thi)
Mở khoá kiến thức
Biết 岵 mở khoá bài thơ 陟岵 trong Kinh Thi: nỗi nhớ cha mẹ của con trai đi lính xa nhà.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nghĩa là ngọn núi có cây cỏ tươi tốt (đối lập với 屺: núi trơ không cây). Cặp 陟岵陟屺 trong Kinh Thi diễn tả nỗi nhớ cha mẹ của con trai đi xa.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 陟彼岵兮,瞻望父兮。
Trèo lên ngọn núi xanh kia, ngóng trông về cha ta.
- 岵与屺在诗经中对比使用。
岵 và 屺 được dùng đối lập trong Kinh Thi.
- 诗中用岵象征父亲。
Trong thơ, 岵 tượng trưng cho người cha.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.