Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词
xiǎo

Nghĩa tiếng Việt

trời sáng

Âm Hán Việt

hiểu

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 晓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

晓 (giản thể của 曉) = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 尧 (Nghiêu, biểu âm — giản hoá của 堯). Chữ hình thanh: mặt trời (日) mọc lúc sáng sớm; 尧 cho âm. Nghĩa: bình minh, sáng sớm; hiểu biết.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm động từ mang tân ngữ trong văn viết hoặc làm danh từ chỉ thời gian sáng sớm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiểu": mặt trời (日) mọc rõ như vua Nghiêu (尧) — bình minh ló dạng, hiểu rõ mọi sự.

Gương Hán-Việt

"hiểu" trong "hiểu biết", "thông hiểu" — người Việt dùng âm này trực tiếp để chỉ sự hiểu biết.

Mở khoá kiến thức

Biết 晓 mở khoá: 晓得 (biết, hiểu), 晓示 (thông báo, cho biết), 拂晓 (bình minh, lúc rạng đông), 知晓 (biết rõ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晓 là giản thể của 曉. Chữ gốc 曉 gồm 日 (mặt trời, biểu nghĩa) + 堯 (Nghiêu, biểu âm). Khi giản hoá, 堯 rút thành 尧. Nghĩa gốc: bình minh, trời sáng. Mở rộng: hiểu rõ, biết rõ (晓得 = biết). Liên quan đến 晨 (thần = buổi sáng) cùng trường nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 拂晓时分,士兵出发了。fúxiǎo shífēn, shìbīng chūfā le. thanh 2

    Lúc bình minh, những người lính xuất phát.

  • 你晓得这件事吗?nǐ xiǎodé zhè jiàn shì ma? thanh 3

    Bạn có biết việc này không?

  • 他对此知晓一切。tā duì cǐ zhīxiǎo yīqiè. thanh 1

    Anh ấy biết rõ tất cả về điều này.

  • 请晓示下属注意安全。qǐng xiǎoshì xiàshǔ zhùyì ānquán. thanh 3

    Xin thông báo cho cấp dưới chú ý an toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng trường nghĩa buổi sáng, khác bộ âm

  • chữ phồn thể tương ứng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.