Nghĩa tiếng Việt
tờ giấy, trang giấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
页 là giản thể của 頁. Bản gốc 頁 trong giáp cốt vẽ một người (儿) có đầu to (首) — chỉ phần đầu. Đây cũng là bộ thủ. Bản giản thể giữ khung gọn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yè/trang
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệt": đầu một người được nhấn mạnh — về sau cũng dùng làm 'trang giấy', đó là 'hiệt' (trang).
Gương Hán-Việt
hiệt trong "trang sách" 書頁 (hán-việt cổ); người Việt thường dùng "trang"
Mở khoá kiến thức
Biết 页 mở khoá nhóm từ trang giấy/web và các chữ có bộ 页: 页, 网页, 主页, 题, 领.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 页 lấy từ thảo thư của 頁. Chữ gốc 頁 là tượng hình, vẽ một người đứng nhấn mạnh phần đầu — bộ 頁 ám chỉ đầu/mặt. Về sau dùng làm 'trang giấy' (mỗi trang là một mặt). Nghĩa hiện đại: trang sách, trang web, mặt trang.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请翻到第十页。
Xin lật đến trang 10.
- 这个网页很有用。
Trang web này rất hữu ích.
- 公司的主页在哪里?
Trang chủ công ty ở đâu?
- 书页有些破了。
Trang sách hơi rách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.