Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捍 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 旱 (Hạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động bảo vệ bằng tay; 旱 gợi âm hàn. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: han

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãn": tay (扌) dang ra hãn chặn — 捍 là bảo vệ, ngăn chặn bằng sức mạnh.

Gương Hán-Việt

捍 xuất hiện trong 捍卫 (hãn vệ = bảo vệ, giữ gìn).

Mở khoá kiến thức

Biết 捍 (hãn) giúp đọc 捍卫 (bảo vệ, bảo vệ) — dùng nhiều trong văn chính trị, quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捍 là chữ hình thanh: 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 旱 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|手|alt1=扌|旱|ls=psc|c1=s|t1=hand|c2=p}}. Nghĩa gốc: dùng tay ngăn chặn, bảo vệ. Từ đó mở rộng: bảo vệ, giữ gìn (捍卫), kháng cự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战士们誓死捍卫国家领土。Zhànshìmen shìsǐ hànwèi guójiā lǐngtǔ. thanh 4

    Các chiến sĩ thề chết bảo vệ lãnh thổ đất nước.

  • 我们要捍卫自己的合法权益。Wǒmen yào hànwèi zìjǐ de héfǎ quányì. thanh 3

    Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

  • 她坚定地捍卫了自己的立场。Tā jiāndìng de hànwèi le zìjǐ de lìchǎng. thanh 1

    Cô ấy kiên định bảo vệ lập trường của mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旱 là phần biểu âm của 捍; 旱 = hạn hán; 捍 = bảo vệ, ngăn chặn

  • cùng âm hàn, cùng Hán-Việt hãn; 悍 = hung hãn, dũng mãnh; 捍 = bảo vệ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.