Nghĩa tiếng Việt
uống rượu say sưa; miệt mài, mải miết, ham
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酣 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu) + 甘 (Cam, biểu âm; cũng gợi nghĩa ngọt); chữ hình thanh. Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic — vừa hình thanh vừa có gợi ý nghĩa từ 甘 (ngọt = uống ngon). Phần 酉 chỉ rượu, 甘 cho âm đọc hān.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": rượu 酉 ngọt ngào 甘 đến say mê — 酣 là uống thỏa thích, miệt mài say sưa trong công việc hay giải trí.
Gương Hán-Việt
hàm trong 'hàm thụy' (酣睡) — ngủ say; 'hàm xướng' (酣畅) — vui vẻ thỏa mãn
Mở khoá kiến thức
Biết 酣 mở khoá từ 酣睡 (ngủ say), 酣畅 (vui vẻ), 酣战 (chiến đấu dữ dội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (và hội ý phụ): 酉 (dậu) biểu nghĩa chỉ rượu, 甘 (cam) biểu âm — nhưng 甘 cũng gợi nghĩa ngọt ngào/thỏa mãn khi uống rượu. 酣 chỉ trạng thái uống rượu say sưa đến mức thỏa mãn, hoặc làm gì đó say mê miệt mài. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.