Nghĩa tiếng Việt
tàu chiến
Âm Hán Việt
hạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 舟
- Số nét
- 10 nét
舰 là giản thể của 艦 (thay 監 bằng 见). Cấu tạo: 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 见 (Kiến, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: chiến hạm, tàu chiến.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với các danh từ khác để chỉ các loại tàu chiến.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạm": thuyền (舟) lớn nhìn xa (见 — kiến: thấy) — đó là chiến hạm tuần biển.
Gương Hán-Việt
hạm trong chiến hạm (战舰: tàu chiến), hạm đội (舰队: đội tàu chiến), quân hạm (军舰: tàu quân sự)
Mở khoá kiến thức
Biết 舰 (hạm) mở khoá 军舰 (quân hạm, tàu chiến), 舰队 (hạm đội), 战舰 (chiến hạm), 舰艇 (tàu chiến nói chung).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
舰 là giản thể của 艦, theo Wiktionary thay 監 bằng 见. Chữ gốc 艦 gồm 舟 (thuyền) + 監 (giám sát). Ý nghĩa gốc có thể là thuyền lớn dùng để quan sát/tuần tra; về sau dùng riêng cho chiến hạm. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这艘军舰装备了最先进的武器。
Chiến hạm này được trang bị vũ khí tiên tiến nhất.
- 海军舰队在海上进行演习。
Hạm đội hải quân tiến hành diễn tập trên biển.
- 这次演习共有十艘战舰参与。
Cuộc diễn tập này có tổng cộng mười chiến hạm tham gia.
- 舰艇是海军的主要作战力量。
Tàu chiến là lực lượng tác chiến chủ yếu của hải quân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.