Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa舰艇 là danh từ tập hợp trong ngữ cảnh quân sự — 舰 chỉ tàu cỡ lớn, 艇 chỉ tàu nhỏ; dùng 舰艇 khi muốn nói tổng quát về tàu hải quân.
Câu ví dụ
- 海军舰艇正在进行演习。
Tàu chiến hải quân đang tiến hành diễn tập.
- 这支舰艇编队护卫商船通过海峡。
Đội tàu chiến này hộ tống thương thuyền qua eo biển.
- 新型舰艇装备了先进的雷达系统。
Tàu chiến thế hệ mới được trang bị hệ thống radar tiên tiến.
- 舰艇部队是海军的核心力量。
Lực lượng tàu chiến là nòng cốt của hải quân.
Kết hợp thường gặp
- 海军舰艇
tàu chiến hải quân
- 舰艇编队
đội hình tàu chiến
- 舰艇部队
lực lượng tàu chiến
- 战斗舰艇
tàu chiến đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.