Nghĩa tiếng Việt
cái tráp, bao, hộp; thư từ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
函 là tượng hình: vốn là chữ 圅, hình một mũi tên cất trong hộp có tay cầm. Phần 凵 là hộp mở, các thành phần bên trong biểu thị vật chứa bên trong. Không phân loại hình thanh hay hội ý rõ ràng theo Wiktionary — tượng hình phức tạp.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": hộp (凵) chứa vật bên trong — hàm thư (thư tín), công hàm (công văn ngoại giao) gửi trong bì thư.
Gương Hán-Việt
công hàm (公函 – công văn), hàm thụ (函授 – học từ xa)
Mở khoá kiến thức
Biết 函 mở khoá: 公函 (công hàm – công văn), 函授 (hàm thụ – học từ xa), 函件 (hàm kiện – thư từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 函 vốn là 圅, tượng hình: mũi tên cất ngược trong hộp có tay cầm. Từ 'hộp đựng tên', nghĩa mở rộng thành hộp, hòm, rồi thư tín (công văn). Hàm thụ (函授) là học từ xa qua thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请发一封公函给对方。
Xin hãy gửi một công văn cho đối phương.
- 他参加了函授课程。
Anh ấy tham gia khoá học từ xa.
- 函件需要盖章。
Thư tín cần đóng dấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.