Từ vựng tiếng Trung
gōng*hán

Nghĩa tiếng Việt

công văn

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám)

4 nét

Bộ: (mở hộp)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 公: Hình ảnh của một người đang đứng giang rộng hai tay, thể hiện tính công khai và không thiên vị.
  • 函: Cấu trúc giống như một hộp chứa đồ, biểu thị sự chứa đựng thông tin hoặc vật phẩm.

公函 có nghĩa là một lá thư công vụ hoặc công văn, thường được gửi từ một cơ quan chính quyền hoặc tổ chức.

Từ ghép thông dụng

公正gōngzhèng

công bằng

公共gōnggòng

công cộng

函件hánjiàn

thư từ, bưu kiện