Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa公函 là văn bản hành chính giữa các đơn vị ngang cấp; khác với 通知 (thông báo nội bộ) và 报告 (báo cáo lên cấp trên).
Câu ví dụ
- 我们收到了对方机构的公函。
Chúng tôi đã nhận được công văn từ cơ quan đối tác.
- 请用公函形式提出申请。
Vui lòng nộp đơn xin dưới dạng công văn.
- 外交部发出了一份正式公函。
Bộ Ngoại giao đã gửi một công văn chính thức.
- 公函需要加盖单位公章。
Công văn cần đóng dấu con dấu chính thức của đơn vị.
Kết hợp thường gặp
- 发出公函
phát hành công văn
- 正式公函
công văn chính thức
- 外交公函
công hàm ngoại giao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.