Nghĩa tiếng Việt
vặn, xoắn; treo cổ
Âm Hán Việt
giảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 9 nét
绞 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi/tơ) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch 纟 chỉ dây sợi; 交 (giao) cho âm đọc jiǎo, đồng thời gợi hình ảnh các sợi chéo nhau/bện vào nhau.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ vật bị vặn xoắn hoặc phương thức hình phạt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giảo": sợi (纟) bện giao nhau (交) — 绞 là xoắn chặt, thắt cổ, đau thắt ruột gan.
Gương Hán-Việt
Giảo trong "giảo hình" (绞刑 — tử hình bằng treo cổ), "giảo sách" (xiết/vặn dây).
Mở khoá kiến thức
Biết 绞 (giảo) mở khóa: 绞刑 (tử hình bằng cổ), 绞痛 (đau thắt), 绞肉 (xay thịt), 绞尽脑汁 (vắt óc suy nghĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
绞 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi/tơ) biểu nghĩa, 交 (giao) biểu âm. Nghĩa gốc là bện sợi, vặn xoắn dây; mở rộng sang thắt cổ (绞刑 — tử hình bằng treo cổ), siết chặt, đau thắt lòng. Hình ảnh các sợi chéo nhau bện lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他绞尽脑汁也想不出解决方法。
Anh ta vắt óc cũng không nghĩ ra cách giải quyết.
- 胃绞痛让她痛苦不堪。
Đau thắt dạ dày khiến cô ấy đau khổ không chịu được.
- 绞刑是古代常用的死刑方式。
Tử hình bằng treo cổ là hình thức xử tử phổ biến thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.