Nghĩa tiếng Việt
cắn vào xương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咬 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng cắn vào vật, gốc nghĩa 'cắn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǎo/cắn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: giảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giảo": 口 (miệng) + 交 (giao) — răng trên răng dưới giao nhau cắn vào, đúng nghĩa 'cắn' trong 咬, 咬牙切齿 (nghiến răng nghiến lợi).
Gương Hán-Việt
'giảo' (cùng nghĩa cắn) — ít gặp trong tiếng Việt, gần với 'cảo'
Mở khoá kiến thức
Nắm 咬 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 咬, 咬牙切齿.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咬 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 交 (Giao, biểu âm). Wiktionary cũng ghi nhận một nghĩa thứ hai (khẩu giao) thuộc hội ý (口+交). Nghĩa chính 'cắn' giữ nguyên đến nay, dùng phổ biến trong 咬, 咬牙切齿 (nghiến răng), 咬住 (cắn chặt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小狗咬了我一口。
Chó con cắn tôi một phát.
- 她咬着一块面包。
Cô ấy cắn một miếng bánh mì.
- 他气得咬牙切齿。
Anh ấy giận đến nghiến răng nghiến lợi.
- 别让蚊子咬到!
Đừng để muỗi cắn!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.