Nghĩa tiếng Việt
chọn lựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拣 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𫠣 (biến thể giản của 柬, biểu âm, âm jiǎn); chữ hình thanh. Giản thể của 揀.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎn/lựa chọn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": bàn tay (扌) chọn lọc giản dị (giản) từng thứ một — giản chọn, lựa chọn cẩn thận.
Gương Hán-Việt
"giản" trong 拣 (giản — lựa chọn); cùng Hán-Việt với 简 (giản dị) và 检 (kiểm tra).
Mở khoá kiến thức
Biết 拣 (giản) giúp đọc 挑拣 (lựa chọn kỹ càng) và 拣择 (chọn lọc) — từ chỉ hành động lựa chọn HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 拣 là giản thể của 揀 (thay 柬 bằng 𫠣). Cấu trúc: 手 (扌) biểu nghĩa tay, 柬 biểu âm. Nghĩa là chọn lựa bằng tay, nhặt ra, lọc lấy. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về giai đoạn cổ cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.