Nghĩa tiếng Việt
chọn lựa
Âm Hán Việt
giản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 8 nét
拣 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𫠣 (biến thể giản của 柬, biểu âm, âm jiǎn); chữ hình thanh. Giản thể của 揀.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ làm tân ngữ để chỉ hành động lựa chọn hoặc nhặt đồ vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎn/lựa chọn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": bàn tay (扌) chọn lọc giản dị (giản) từng thứ một — giản chọn, lựa chọn cẩn thận.
Gương Hán-Việt
"giản" trong 拣 (giản — lựa chọn); cùng Hán-Việt với 简 (giản dị) và 检 (kiểm tra).
Mở khoá kiến thức
Biết 拣 (giản) giúp đọc 挑拣 (lựa chọn kỹ càng) và 拣择 (chọn lọc) — từ chỉ hành động lựa chọn HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 拣 là giản thể của 揀 (thay 柬 bằng 𫠣). Cấu trúc: 手 (扌) biểu nghĩa tay, 柬 biểu âm. Nghĩa là chọn lựa bằng tay, nhặt ra, lọc lấy. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về giai đoạn cổ cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她仔细拣出质量好的苹果。
Cô ấy cẩn thận lựa ra những quả táo có chất lượng tốt.
- 别太挑拣了,将就一下吧。
Đừng kén chọn quá, tạm thế đi đã.
- 他从一堆旧书中拣出几本有价值的。
Anh ấy nhặt ra vài cuốn có giá trị trong đống sách cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.