Nghĩa tiếng Việt
đẹp; tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佳 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 圭 (Khuê, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 亻 chỉ con người, 圭 cho âm. Khuê ngọc là vật đẹp → nghĩa 佳 là tốt đẹp, tuyệt vời.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giai": người (亻) sánh ngang ngọc khuê (圭) — 佳 là tuyệt vời, giai nhân, giai phẩm; ngọc khuê là chuẩn mực của vẻ đẹp.
Gương Hán-Việt
giai trong "giai nhân", "giai phẩm", "tuyệt giai"
Mở khoá kiến thức
Biết 佳 (giai) mở khoá: 佳节 (giai tiết – ngày lễ đẹp), 佳人 (giai nhân – người đẹp), 佳作 (giai tác – tác phẩm xuất sắc), 绝佳 (tuyệt giai – tuyệt vời nhất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 佳 là chữ hình thanh (psc): 人/亻 (người) biểu nghĩa, 圭 biểu âm. Nghĩa gốc là người đẹp, người tốt; mở rộng sang bất cứ thứ gì tốt đẹp, xuất sắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中秋节是个美好的佳节。
Tết Trung thu là một ngày lễ đẹp.
- 这幅画是他的佳作。
Bức tranh này là tác phẩm xuất sắc của anh ấy.
- 他们找到了绝佳的机会。
Họ tìm thấy cơ hội tuyệt vời nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.