Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

cái màn

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帷 gồm bộ 巾 (Can, biểu nghĩa: vải, màn vải) và thành phần biểu âm gợi âm wéi. Chữ hình thanh — bộ 巾 cho biết đây là đồ vật bằng vải, phần âm gợi âm đọc. Nghĩa gốc: cái màn, cái rèm vải che chắn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duy": vải 巾 duy nhất 惟 che phủ — cái màn duy trướng che kín lều trại, nơi các tướng bàn mưu.

Gương Hán-Việt

duy ác (帷幄) — màn trướng (trung tâm chỉ huy); vận trù duy ác (运筹帷幄) — lên kế hoạch trong màn trướng

Mở khoá kiến thức

Biết 帷 mở khoá: 帷幄 (trung tâm chỉ huy), 运筹帷幄 (lập kế hoạch từ xa), 帷幕 (màn sân khấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帷 seal 1
Tiểu triện
帷 liushutong 1
Lục thư thông

帷 (duy) theo Wiktionary, dùng trong văn ngôn với nghĩa lều vải, màn che, rèm. Không có ảnh cổ văn cụ thể trong anchor. Seal script và liushutong có dạng. Thường xuất hiện trong 帷幄 (màn trướng — trung tâm chỉ huy) và 运筹帷幄 (mưu tính trong màn trướng — lên kế hoạch).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 运筹帷幄之中,决胜千里之外。Yùnchóu wéiwò zhī zhōng, juéshèng qiānlǐ zhī wài. thanh 4

    Mưu tính trong màn trướng, quyết thắng từ ngàn dặm xa.

  • 帷幕缓缓落下,演出结束了。Wéimù huǎnhuǎn luòxià, yǎnchū jiéshù le. thanh 2

    Màn từ từ hạ xuống, buổi biểu diễn kết thúc.

  • 他在帷幄中为将领出谋划策。Tā zài wéiwò zhōng wèi jiànglǐng chū móu huà cè. thanh 1

    Anh ấy mưu tính kế sách trong màn trướng cho các tướng lĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wéi, cùng nghĩa giữ gìn, dễ nhầm

  • cùng âm wéi, nghĩa bao quanh tương tự màn che

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.