Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隃 có bộ 阝 (phụ, đất cao/đồi). Đa âm: shù (tên núi Tây Vu), yú (vượt qua, dị thể của 踰; tên nước 隃麋), yáo (dị thể của 遙, xa). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": bộ 阝 (phụ, đất cao) — núi 隃 cao vút, cần phải "du" (vượt qua) để đến đích xa xôi.

Gương Hán-Việt

du — trong "du hành", "du ngoạn"; nghĩa gốc liên quan đến vượt qua/xa xôi

Mở khoá kiến thức

Biết 隃 giúp đọc văn bản địa lý và sử ký cổ đại về các núi và địa danh Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隃 seal 1
Tiểu triện

隃 là chữ đa âm đa nghĩa: (1) shù — tên núi cổ Tây Vu (西隃); (2) yú — vượt qua (dị thể 踰), hoặc tên nước 隃麋; (3) yáo — xa xôi (dị thể 遙). Bộ 阝 (phụ) chỉ đất cao, địa danh. Wiktionary cung cấp đầy đủ. Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 西隃是古代山名。Xī shù shì gǔdài shān míng. thanh 1

    Tây Vu là tên núi cổ đại.

  • 隃越千山,到达远方。yú yuè qiān shān, dàodá yuǎnfāng. thanh 2

    Vượt qua ngàn núi, đến nơi xa xôi.

  • 隃望即遥望之意。yáo wàng jí yáowàng zhī yì. thanh 2

    隃望 có nghĩa là nhìn xa (nhìn về phía xa).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 隃 là dị thể của 踰 (vượt qua)

  • 隃 có âm đọc yáo trùng nghĩa với 遙 (xa)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.