Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Âm Hán Việt
du
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 11 nét
隃 có bộ 阝 (phụ, đất cao/đồi). Đa âm: shù (tên núi Tây Vu), yú (vượt qua, dị thể của 踰; tên nước 隃麋), yáo (dị thể của 遙, xa). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm động từ chỉ sự vượt qua hoặc làm danh từ riêng chỉ địa danh cổ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": bộ 阝 (phụ, đất cao) — núi 隃 cao vút, cần phải "du" (vượt qua) để đến đích xa xôi.
Gương Hán-Việt
du — trong "du hành", "du ngoạn"; nghĩa gốc liên quan đến vượt qua/xa xôi
Mở khoá kiến thức
Biết 隃 giúp đọc văn bản địa lý và sử ký cổ đại về các núi và địa danh Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
隃 là chữ đa âm đa nghĩa: (1) shù — tên núi cổ Tây Vu (西隃); (2) yú — vượt qua (dị thể 踰), hoặc tên nước 隃麋; (3) yáo — xa xôi (dị thể 遙). Bộ 阝 (phụ) chỉ đất cao, địa danh. Wiktionary cung cấp đầy đủ. Có tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 西隃是古代山名。
Tây Vu là tên núi cổ đại.
- 隃越千山,到达远方。
Vượt qua ngàn núi, đến nơi xa xôi.
- 隃望即遥望之意。
隃望 có nghĩa là nhìn xa (nhìn về phía xa).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.