Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

qua

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踰 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Chân bước qua — hành động vượt qua ranh giới.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": chân 足 du lịch vượt ranh — dùng đôi chân vượt qua giới hạn, như du mục không biên cương.

Gương Hán-Việt

du — ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, nhưng xuất hiện trong 踰矩 (vượt khỏi khuôn phép)

Mở khoá kiến thức

Biết 踰 giúp đọc văn học và luật pháp cổ Trung Quốc về vượt giới hạn, vi phạm quy tắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踰 seal 1
Tiểu triện
踰 liushutong 1
Lục thư thông

踰 là chữ hình thanh: 足 (chân) cho nghĩa, 俞 cho âm. Nghĩa gốc là bước qua, vượt qua (ranh giới, hàng rào, giới hạn). Mở rộng sang vượt quá, lớn hơn, vượt ngưỡng. Có dạng tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 踰越法律是不對的。yúyuè fǎlǜ shì búduì de. thanh 2

    Vượt qua pháp luật là điều không đúng.

  • 孔子說七十而從心所欲,不踰矩。Kǒngzǐ shuō qīshí ér cóng xīn suǒ yù, bù yú jǔ. thanh 3

    Khổng Tử nói bảy mươi tuổi làm theo lòng mình muốn mà không vượt khỏi khuôn phép.

  • 他踰牆而入,觸犯了法律。tā yú qiáng ér rù, chùfàn le fǎlǜ. thanh 1

    Anh ta trèo tường vào, vi phạm pháp luật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thay thế cùng nghĩa, vượt qua, và thường dùng hơn 踰 trong hiện đại

  • cùng âm yú, nghĩa là vui vẻ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.