Nghĩa tiếng Việt
phải, vâng (lời đáp lại)
Âm Hán Việt
du
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 9 nét
俞 trong giáp cốt và kim văn gồm 凡 (phàn, cái mâm) và hình dạng nguyên thủy của 鈴 (linh, cái chuông) — gợi âm thanh đồng thuận. Chữ hội ý: không dùng công thức hình thanh thông thường. Chữ hiện đại 亼+月+刂 là dạng biến thể sau này.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị sự đồng ý của bề trên thời xưa hoặc dùng làm họ của người.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": 俞 (du) — âm vang của tiếng chuông 鈴 đáp lại lời, như một lời vâng thuận.
Gương Hán-Việt
俞 trong 俞允 (du duẫn — phê chuẩn, chấp thuận)
Mở khoá kiến thức
Biết 俞 (du) giúp nhận ra 榆 (du — cây du) và 愉 (du — vui vẻ) cùng họ âm du.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo nghiên cứu của Zhang (2021), 俞 trong giáp cốt và kim văn gồm 凡 (phàn, cái mâm) và hình nguyên thủy của 鈴 (linh, chuông nhỏ) — có thể tượng trưng cho âm thanh đồng ý, tán thành. Chữ không liên quan đến 前 hay 刖 dù hình dạng hiện đại tương tự. Nghĩa gốc: đồng ý, vâng lời; về sau dùng làm họ người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝俞允了大臣的请求。
Hoàng đế phê chuẩn yêu cầu của triều thần.
- 俞是个常见的姓氏。
Họ Dũ/Du là họ phổ biến.
- 他俞然同意了。
Ông ấy vui vẻ đồng ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.