Nghĩa tiếng Việt
tiếng trống đánh tùng tùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冬 trong giáp cốt có cách giải thích chưa thống nhất: một thuyết xem là 'râu cua' phía trên — vốn là 鼉 (cá sấu) hay 螽 (côn trùng). Tự dạng hiện đại = 夂 (đi chậm) + ⺀ (hai chấm như giọt băng) — biểu thị mùa cuối năm, giá lạnh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dōng/mùa đông
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đông
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đông' nghĩa là 'mùa đông'. Nhớ: 夂 (đi chậm — năm sắp hết) ở trên, ⺀ (hai giọt băng) ở dưới — năm sắp kết thúc, băng giá rơi xuống, đó là 'mùa đông'.
Gương Hán-Việt
Chữ 冬 (Đông) cực kỳ quen: 'mùa đông', 'đông chí', 'đông tàn', 'đông hạ', 'lập đông'. Đừng nhầm 'đông' (mùa) với 'đông' (hướng) — chữ Hán khác nhau.
Mở khoá kiến thức
Nắm 冬 mở khoá nhóm từ về mùa đông: 冬天, 冬季, 春夏秋冬, 冬至, 入冬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, nguồn gốc 冬 chưa rõ. Một giả thuyết xem nét phía trên của chữ giáp cốt là 'râu' của 鼉 (đà — cá sấu) hoặc 螽 (côn trùng/châu chấu). Sau, trong tiểu triện, phần dưới được viết thành 仌/冫 (băng), chỉ rõ ý 'mùa đông, băng giá'. Tự dạng hiện đại giữ 夂 trên + ⺀ dưới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 冬天很冷。
Mùa đông rất lạnh.
- 我喜欢冬天的雪。
Tôi thích tuyết mùa đông.
- 今年的冬季很短。
Mùa đông năm nay rất ngắn.
- 春夏秋冬,我都喜欢。
Xuân hạ thu đông, tôi đều thích.
- 冬天的早上很黑。
Buổi sáng mùa đông rất tối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.