Nghĩa tiếng Việt
đường lối
Âm Hán Việt
đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 10 nét
途 là chữ hình thanh (psc): 辶 (sước, đi bộ, biểu nghĩa — liên quan đến đường sá, hành trình) + 余 (dư, biểu âm — cho âm tú). Ý: con đường dài, hành trình còn dài phía trước.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đường sá hoặc phương hướng, thường xuất hiện trong các từ ghép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": chân bước đi (辶) theo đường dư (余) — "đồ" là con đường còn dài, hành trình tiếp diễn.
Gương Hán-Việt
đồ trong "tiền đồ" (tương lai), "dụng đồ" (mục đích sử dụng), "trung đồ" (giữa chừng)
Mở khoá kiến thức
Biết 途 (đồ) mở khoá: tương lai (前途), đường dài (长途), dùng vào (用途), giữa đường (途中/中途).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
途 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 辵/辶 (đi, biểu nghĩa) + 余 (biểu âm, cho âm tú). Nghĩa gốc là con đường, lối đi; mở rộng sang tương lai, triển vọng (con đường phía trước), mục đích sử dụng (đi theo hướng nào).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的前途一片光明。
Tương lai của anh ấy rất sáng lạn.
- 这台机器有很多用途。
Cái máy này có rất nhiều công dụng.
- 他长途跋涉来到这里。
Anh ấy đã vượt đường dài gian nan mới đến đây.
- 中途放弃是不对的。
Bỏ cuộc giữa chừng là không đúng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.