Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, nhìn thấy, hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền đồ
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 途đồđường lối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tương lai, triển vọng
Câu ví dụ
- 这家创业公司很有发展前途。
Công ty khởi nghiệp này rất có triển vọng phát triển.
- 只要努力,你的前途一定会充满光明。
Chỉ cần nỗ lực, tương lai của bạn chắc chắn sẽ tràn đầy ánh sáng.
- 他为了个人的前途做出了明智的选择。
Anh ấy đã đưa ra lựa chọn sáng suốt vì tương lai của cá nhân mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.